трансля́ция
Dấu sắc trên трансля́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
трансля́ция nghĩa là sự chuyển tiếp, chuyển phát.
Nghĩa của трансля́ция
Danh từ
- Sự chuyển tiếp, chuyển phát, tiếp âm, truyền lại, truyền thanh, truyền hình.
- трансля́ция футбо́льного ма́тча со стадио́наsự truyền lại (truyền thanh, truyền hình) trận đấu bóng từ sân vận động
- khẩu ngữ передача [buổi] truyền lại, truyền thanh, truyền hình.
- слу́шать трансля́циюnghe truyền thanh
Biến cách của трансля́ция (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | трансля́ция | трансля́ции |
| Sinh cách кого? чего? | трансля́ции | трансля́ций |
| Tặng cách кому? чему? | трансля́ции | трансля́циям |
| Đối cách кого? что? | трансля́цию | трансля́ции |
| Công cụ cách кем? чем? | трансля́цией | трансля́циями |
| Giới cách о ком? о чём? | трансля́ции | трансля́циях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
трансляция nghĩa là gì?
трансляция (danh từ) nghĩa là sự chuyển tiếp, chuyển phát.
трансляция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là трансля́ция (phiên âm Latinh transljácija, IPA [trɐns⁽ʲ⁾ˈlʲat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.