TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

трансля́ция

giống cáibất động vật
transljácija[trɐns⁽ʲ⁾ˈlʲat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên трансля́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

трансля́ция nghĩa là sự chuyển tiếp, chuyển phát.

Nghĩa của трансля́ция

Danh từ

  1. Sự chuyển tiếp, chuyển phát, tiếp âm, truyền lại, truyền thanh, truyền hình.
    • трансля́ция футбо́льного ма́тча со стадио́наsự truyền lại (truyền thanh, truyền hình) trận đấu bóng từ sân vận động
  2. khẩu ngữ передача [buổi] truyền lại, truyền thanh, truyền hình.
    • слу́шать трансля́циюnghe truyền thanh

Biến cách của трансля́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?трансля́циятрансля́ции
Sinh cách кого? чего?трансля́циитрансля́ций
Tặng cách кому? чему?трансля́циитрансля́циям
Đối cách кого? что?трансля́циютрансля́ции
Công cụ cách кем? чем?трансля́циейтрансля́циями
Giới cách о ком? о чём?трансля́циитрансля́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

трансляция nghĩa là gì?

трансляция (danh từ) nghĩa là sự chuyển tiếp, chuyển phát.

трансляция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là трансля́ция (phiên âm Latinh transljácija, IPA [trɐns⁽ʲ⁾ˈlʲat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.