TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

трансли́ровать

hai thể
translírovatʹ[trɐns⁽ʲ⁾ˈlʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên трансли́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

трансли́ровать nghĩa là chuyển tiếp, chuyển phát.

Nghĩa của трансли́ровать

Động từ

  1. Chuyển tiếp, chuyển phát, tiếp âm, truyền lại, truyền thanh, truyền hình. + đối cách
    • трансли́ровать конце́рт из консервато́рииtruyền lại (truyền thanh, truyền hình) buổi hòa nhạc từ nhạc viện

Chia động từ трансли́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
ятрансли́руютрансли́рую
тытрансли́руешьтрансли́руешь
он / она́ / оно́трансли́руеттрансли́рует
мытрансли́руемтрансли́руем
вытрансли́руететрансли́руете
они́трансли́руюттрансли́руют

Quá khứ

Giống đực (он)трансли́ровал
Giống cái (она́)трансли́ровала
Giống trung (оно́)трансли́ровало
Số nhiều (они́)трансли́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)трансли́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)трансли́руйте

Họ từ của трансли́ровать

Câu hỏi thường gặp

транслировать nghĩa là gì?

транслировать (động từ) nghĩa là chuyển tiếp, chuyển phát.

транслировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là трансли́ровать (phiên âm Latinh translírovatʹ, IPA [trɐns⁽ʲ⁾ˈlʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.