транспара́нт
Dấu sắc trên транспара́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
транспара́нт nghĩa là băng, biểu ngữ, tờ giấy kẻ hàng, nòng kẻ.
Nghĩa của транспара́нт
Danh từ
- Băng, biểu ngữ, băng khẩu hiệu.
- разлинованный лист Tờ giấy kẻ hàng, nòng kẻ, nòng lót, tờ lồng.
Biến cách của транспара́нт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | транспара́нт | транспара́нты |
| Sinh cách кого? чего? | транспара́нта | транспара́нтов |
| Tặng cách кому? чему? | транспара́нту | транспара́нтам |
| Đối cách кого? что? | транспара́нт | транспара́нты |
| Công cụ cách кем? чем? | транспара́нтом | транспара́нтами |
| Giới cách о ком? о чём? | транспара́нте | транспара́нтах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
транспарант nghĩa là gì?
транспарант (danh từ) nghĩa là băng, biểu ngữ, tờ giấy kẻ hàng, nòng kẻ.
транспарант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là транспара́нт (phiên âm Latinh transparánt, IPA [trənspɐˈrant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.