TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

транспара́нт

giống đựcbất động vật
transparánt[trənspɐˈrant] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên транспара́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

транспара́нт nghĩa là băng, biểu ngữ, tờ giấy kẻ hàng, nòng kẻ.

Nghĩa của транспара́нт

Danh từ

  1. Băng, biểu ngữ, băng khẩu hiệu.
  2. разлинованный лист Tờ giấy kẻ hàng, nòng kẻ, nòng lót, tờ lồng.

Biến cách của транспара́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?транспара́нттранспара́нты
Sinh cách кого? чего?транспара́нтатранспара́нтов
Tặng cách кому? чему?транспара́нтутранспара́нтам
Đối cách кого? что?транспара́нттранспара́нты
Công cụ cách кем? чем?транспара́нтомтранспара́нтами
Giới cách о ком? о чём?транспара́нтетранспара́нтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

транспарант nghĩa là gì?

транспарант (danh từ) nghĩa là băng, biểu ngữ, tờ giấy kẻ hàng, nòng kẻ.

транспарант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là транспара́нт (phiên âm Latinh transparánt, IPA [trənspɐˈrant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.