TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

трансми́ссия

giống cáibất động vật
transmíssija[trɐnsˈmʲisʲ(ː)ɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên трансми́ссия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

трансми́ссия nghĩa là truyền động, chuyền động.

Nghĩa của трансми́ссия

Danh từ

  1. [Máy, bộ] truyền động, chuyền động, truyền dẫn.

Biến cách của трансми́ссия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?трансми́ссиятрансми́ссии
Sinh cách кого? чего?трансми́ссиитрансми́ссий
Tặng cách кому? чему?трансми́ссиитрансми́ссиям
Đối cách кого? что?трансми́ссиютрансми́ссии
Công cụ cách кем? чем?трансми́ссиейтрансми́ссиями
Giới cách о ком? о чём?трансми́ссиитрансми́ссиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

трансмиссия nghĩa là gì?

трансмиссия (danh từ) nghĩa là truyền động, chuyền động.

трансмиссия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là трансми́ссия (phiên âm Latinh transmíssija, IPA [trɐnsˈmʲisʲ(ː)ɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.