транспорти́р
Dấu sắc trên транспорти́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
транспорти́р nghĩa là cái thước đo góc.
Nghĩa của транспорти́р
Danh từ
- Cái thước đo góc.
Biến cách của транспорти́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | транспорти́р | транспорти́ры |
| Sinh cách кого? чего? | транспорти́ра | транспорти́ров |
| Tặng cách кому? чему? | транспорти́ру | транспорти́рам |
| Đối cách кого? что? | транспорти́р | транспорти́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | транспорти́ром | транспорти́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | транспорти́ре | транспорти́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
транспортир nghĩa là gì?
транспортир (danh từ) nghĩa là cái thước đo góc.
транспортир đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là транспорти́р (phiên âm Latinh transportír, IPA [trənspɐrˈtʲir]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.