TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

транспортиро́вка

giống cáibất động vật
transportiróvka[trənspərtʲɪˈrofkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên транспортиро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

транспортиро́вка nghĩa là sự vận tải, vận chuyển.

Nghĩa của транспортиро́вка

Danh từ

  1. Sự vận tải, vận chuyển, chuyển vận, chuyên chở, đài tải, chở, tải.

Biến cách của транспортиро́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?транспортиро́вкатранспортиро́вки
Sinh cách кого? чего?транспортиро́вкитранспортиро́вок
Tặng cách кому? чему?транспортиро́вкетранспортиро́вкам
Đối cách кого? что?транспортиро́вкутранспортиро́вки
Công cụ cách кем? чем?транспортиро́вкойтранспортиро́вками
Giới cách о ком? о чём?транспортиро́вкетранспортиро́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với транспортиро́вка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

транспортировка nghĩa là gì?

транспортировка (danh từ) nghĩa là sự vận tải, vận chuyển.

транспортировка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là транспортиро́вка (phiên âm Latinh transportiróvka, IPA [trənspərtʲɪˈrofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.