TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тра́нспортник

giống đựcđộng vật
tránsportnik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тра́нспортник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тра́нспортник nghĩa là Người công nhân vận tải.

Nghĩa của тра́нспортник

Danh từ

  1. Người công nhân vận tải.

Biến cách của тра́нспортник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тра́нспортниктра́нспортники
Sinh cách кого? чего?тра́нспортникатра́нспортников
Tặng cách кому? чему?тра́нспортникутра́нспортникам
Đối cách кого? что?тра́нспортникатра́нспортников
Công cụ cách кем? чем?тра́нспортникомтра́нспортниками
Giới cách о ком? о чём?тра́нспортникетра́нспортниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

транспортник nghĩa là gì?

транспортник (danh từ) nghĩa là Người công nhân vận tải.

транспортник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тра́нспортник (phiên âm Latinh tránsportnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.