тра́нспортник
Dấu sắc trên тра́нспортник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тра́нспортник nghĩa là Người công nhân vận tải.
Nghĩa của тра́нспортник
Danh từ
- Người công nhân vận tải.
Biến cách của тра́нспортник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тра́нспортник | тра́нспортники |
| Sinh cách кого? чего? | тра́нспортника | тра́нспортников |
| Tặng cách кому? чему? | тра́нспортнику | тра́нспортникам |
| Đối cách кого? что? | тра́нспортника | тра́нспортников |
| Công cụ cách кем? чем? | тра́нспортником | тра́нспортниками |
| Giới cách о ком? о чём? | тра́нспортнике | тра́нспортниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
транспортник nghĩa là gì?
транспортник (danh từ) nghĩa là Người công nhân vận tải.
транспортник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тра́нспортник (phiên âm Latinh tránsportnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.