TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

трансформа́тор

giống đựcbất động vật
transformátor[trənsfɐrˈmatər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên трансформа́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

трансформа́тор nghĩa là cái máy biến áp, máy biến thế.

Nghĩa của трансформа́тор

Danh từ

  1. Cái máy biến áp, máy biến thế.

Biến cách của трансформа́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?трансформа́тортрансформа́торы
Sinh cách кого? чего?трансформа́торатрансформа́торов
Tặng cách кому? чему?трансформа́торутрансформа́торам
Đối cách кого? что?трансформа́тортрансформа́торы
Công cụ cách кем? чем?трансформа́торомтрансформа́торами
Giới cách о ком? о чём?трансформа́торетрансформа́торах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

трансформатор nghĩa là gì?

трансформатор (danh từ) nghĩa là cái máy biến áp, máy biến thế.

трансформатор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là трансформа́тор (phiên âm Latinh transformátor, IPA [trənsfɐrˈmatər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.