TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

трансформа́ция

giống cáibất động vật
transformácija[trənsfɐrˈmat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên трансформа́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

трансформа́ция nghĩa là sự biến đổi, biến thái.

Nghĩa của трансформа́ция

Danh từ

  1. Sự biến đổi, biến thái, biến thể, biến dạng, biến hình.
  2. điện [sự] biến áp, biến thế.

Biến cách của трансформа́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?трансформа́циятрансформа́ции
Sinh cách кого? чего?трансформа́циитрансформа́ций
Tặng cách кому? чему?трансформа́циитрансформа́циям
Đối cách кого? что?трансформа́циютрансформа́ции
Công cụ cách кем? чем?трансформа́циейтрансформа́циями
Giới cách о ком? о чём?трансформа́циитрансформа́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

трансформация nghĩa là gì?

трансформация (danh từ) nghĩa là sự biến đổi, biến thái.

трансформация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là трансформа́ция (phiên âm Latinh transformácija, IPA [trənsfɐrˈmat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.