TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

транше́я

giống cáibất động vật
tranšéja[trɐnˈʂɛjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên транше́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

транше́я nghĩa là hào, đường hào.

Nghĩa của транше́я

Danh từ

  1. Hào, đường hào, chiến hào, hầm, hầm tránh bom.

Biến cách của транше́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?транше́ятранше́и
Sinh cách кого? чего?транше́итранше́й
Tặng cách кому? чему?транше́етранше́ям
Đối cách кого? что?транше́ютранше́и
Công cụ cách кем? чем?транше́ейтранше́ями
Giới cách о ком? о чём?транше́етранше́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

траншея nghĩa là gì?

траншея (danh từ) nghĩa là hào, đường hào.

траншея đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là транше́я (phiên âm Latinh tranšéja, IPA [trɐnˈʂɛjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.