тра́пеза
giống cáibất động vật
trápeza[ˈtrapʲɪzə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên тра́пеза chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тра́пеза nghĩa là bàn ăn, bữa ăn.
Nghĩa của тра́пеза
Danh từ
- cũ [cái] bàn ăn.
- приём пищи Bữa ăn.
- еда Thức ăn, đồ ăn.
Biến cách của тра́пеза (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тра́пеза | тра́пезы |
| Sinh cách кого? чего? | тра́пезы | тра́пез |
| Tặng cách кому? чему? | тра́пезе | тра́пезам |
| Đối cách кого? что? | тра́пезу | тра́пезы |
| Công cụ cách кем? чем? | тра́пезой | тра́пезами |
| Giới cách о ком? о чём? | тра́пезе | тра́пезах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
трапеза nghĩa là gì?
трапеза (danh từ) nghĩa là bàn ăn, bữa ăn.
трапеза đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тра́пеза (phiên âm Latinh trápeza, IPA [ˈtrapʲɪzə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.