TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тра́пеза

giống cáibất động vật
trápeza[ˈtrapʲɪzə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тра́пеза chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тра́пеза nghĩa là bàn ăn, bữa ăn.

Nghĩa của тра́пеза

Danh từ

  1. cũ [cái] bàn ăn.
  2. приём пищи Bữa ăn.
  3. еда Thức ăn, đồ ăn.

Biến cách của тра́пеза (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тра́пезатра́пезы
Sinh cách кого? чего?тра́пезытра́пез
Tặng cách кому? чему?тра́пезетра́пезам
Đối cách кого? что?тра́пезутра́пезы
Công cụ cách кем? чем?тра́пезойтра́пезами
Giới cách о ком? о чём?тра́пезетра́пезах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

трапеза nghĩa là gì?

трапеза (danh từ) nghĩa là bàn ăn, bữa ăn.

трапеза đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тра́пеза (phiên âm Latinh trápeza, IPA [ˈtrapʲɪzə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.