TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тра́сса

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
trássa[ˈtras(ː)ə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тра́сса chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тра́сса nghĩa là tuyến, đường.

Nghĩa của тра́сса

Danh từ

  1. Tuyến, đường, tuyến đường.
    • тра́сса нефтепрово́даđường (tuyến) ống dẫn dầu
    • проложи́ть тра́ссу полёта самолётаvạch tuyến (đường) bay của phi cơ
    • автомоби́льная тра́сса[tuyến] đường ô tô

Biến cách của тра́сса (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тра́ссатра́ссы
Sinh cách кого? чего?тра́ссытра́сс
Tặng cách кому? чему?тра́ссетра́ссам
Đối cách кого? что?тра́ссутра́ссы
Công cụ cách кем? чем?тра́ссойтра́ссами
Giới cách о ком? о чём?тра́ссетра́ссах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

трасса nghĩa là gì?

трасса (danh từ) nghĩa là tuyến, đường.

трасса đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тра́сса (phiên âm Latinh trássa, IPA [ˈtras(ː)ə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.