тра́сса
trássa[ˈtras(ː)ə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên тра́сса chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тра́сса nghĩa là tuyến, đường.
Nghĩa của тра́сса
Danh từ
- Tuyến, đường, tuyến đường.
- тра́сса нефтепрово́даđường (tuyến) ống dẫn dầu
- проложи́ть тра́ссу полёта самолётаvạch tuyến (đường) bay của phi cơ
- автомоби́льная тра́сса[tuyến] đường ô tô
Biến cách của тра́сса (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тра́сса | тра́ссы |
| Sinh cách кого? чего? | тра́ссы | тра́сс |
| Tặng cách кому? чему? | тра́ссе | тра́ссам |
| Đối cách кого? что? | тра́ссу | тра́ссы |
| Công cụ cách кем? чем? | тра́ссой | тра́ссами |
| Giới cách о ком? о чём? | тра́ссе | тра́ссах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
трасса nghĩa là gì?
трасса (danh từ) nghĩa là tuyến, đường.
трасса đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тра́сса (phiên âm Latinh trássa, IPA [ˈtras(ː)ə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.