тра́та
Dấu sắc trên тра́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тра́та nghĩa là tiêu, tiêu pha, sử dụng, tiêu dùng.
Nghĩa của тра́та
Danh từ
- действие [sự] tiêu, tiêu pha, tiêu phí, chi phí, chi tiêu, tiêu xài.
- использование [sự] sử dụng, tiêu dùng.
- тра́та де́нег[sự] tiêu tiền, chi tiêu tiền bạc
- тра́та вре́мени[sự] tiêu dùng thì giờ, sử dụng thời giờ
- обыкн. мн.тра́ты — (расход) [tiền] chi phí, chi tiêu, phí tổn
- больши́е тра́ты[tiền] phí tổn nhiều, chi phí lớn
Biến cách của тра́та (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тра́та | тра́ты |
| Sinh cách кого? чего? | тра́ты | тра́т |
| Tặng cách кому? чему? | тра́те | тра́там |
| Đối cách кого? что? | тра́ту | тра́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | тра́той | тра́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | тра́те | тра́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
трата nghĩa là gì?
трата (danh từ) nghĩa là tiêu, tiêu pha, sử dụng, tiêu dùng.
трата đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тра́та (phiên âm Latinh tráta, IPA [ˈtratə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.