TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тра́та

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tráta[ˈtratə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тра́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тра́та nghĩa là tiêu, tiêu pha, sử dụng, tiêu dùng.

Nghĩa của тра́та

Danh từ

  1. действие [sự] tiêu, tiêu pha, tiêu phí, chi phí, chi tiêu, tiêu xài.
  2. использование [sự] sử dụng, tiêu dùng.
    • тра́та де́нег[sự] tiêu tiền, chi tiêu tiền bạc
    • тра́та вре́мени[sự] tiêu dùng thì giờ, sử dụng thời giờ
    • обыкн. мн.тра́ты — (расход) [tiền] chi phí, chi tiêu, phí tổn
    • больши́е тра́ты[tiền] phí tổn nhiều, chi phí lớn

Biến cách của тра́та (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тра́татра́ты
Sinh cách кого? чего?тра́тытра́т
Tặng cách кому? чему?тра́тетра́там
Đối cách кого? что?тра́тутра́ты
Công cụ cách кем? чем?тра́тойтра́тами
Giới cách о ком? о чём?тра́тетра́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

трата nghĩa là gì?

трата (danh từ) nghĩa là tiêu, tiêu pha, sử dụng, tiêu dùng.

трата đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тра́та (phiên âm Latinh tráta, IPA [ˈtratə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.