TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тра́тить

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
trátitʹ[ˈtratʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тра́тить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тра́тить nghĩa là tiêu, tiêu pha.

Nghĩa của тра́тить

Động từ

  1. Tiêu, tiêu pha, tiêu phí, chi phí, chi tiêu, tiêu xài; (использовать) dùng, sử dụng, tiêu dùng.
    • тра́тить напра́сноtiêu hoang, xài phí, phung phí
    • не тра́тить словkhông phí lời, không tốn lời

Cặp thể của тра́тить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ тра́тить

NgôiHiện tại
ятра́чу
тытра́тишь
он / она́ / оно́тра́тит
мытра́тим
вытра́тите
они́тра́тят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тратить.

Quá khứ

Giống đực (он)тра́тил
Giống cái (она́)тра́тила
Giống trung (оно́)тра́тило
Số nhiều (они́)тра́тили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)тра́ть
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)тра́тьте

Họ từ của тра́тить

Câu ví dụ với тра́тить

  • Я не хочу тратить больше десяти долларов. Tui không muốn xài nhiều hơn 10 Đô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2918289
  • Не трать зря своё время. Đừng lãng phí thời gian. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13900050
  • Не тратьте зря своё время. Đừng lãng phí thời gian. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13900051
  • Не трать время зря. Đừng lãng phí thời gian. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2502998
  • Не трать зря время. Đừng lãng phí thời gian. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5693107
  • Не тратьте зря время. Đừng lãng phí thời gian. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5693108
  • Том тратит очень много свободного времени на чтение. Tom dành nhiều thời gian rảnh để đọc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6702261
  • Не тратьте время зря. Đừng lãng phí thời gian. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13020269

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

тратить nghĩa là gì?

тратить (động từ) nghĩa là tiêu, tiêu pha.

тратить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тра́тить (phiên âm Latinh trátitʹ, IPA [ˈtratʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.