TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тра́улер

giống đựcbất động vật
tráuler giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тра́улер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тра́улер nghĩa là chiếc tàu kéo lưới, tàu đánh cá.

Nghĩa của тра́улер

Danh từ

  1. Chiếc tàu kéo lưới, tàu đánh cá.

Biến cách của тра́улер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тра́улертра́улеры
Sinh cách кого? чего?тра́улератра́улеров
Tặng cách кому? чему?тра́улерутра́улерам
Đối cách кого? что?тра́улертра́улеры
Công cụ cách кем? чем?тра́улеромтра́улерами
Giới cách о ком? о чём?тра́улеретра́улерах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

траулер nghĩa là gì?

траулер (danh từ) nghĩa là chiếc tàu kéo lưới, tàu đánh cá.

траулер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тра́улер (phiên âm Latinh tráuler); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.