TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тра́титься

thể chưa hoàn thành
trátitʹsja[ˈtratʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тра́титься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тра́титься nghĩa là tiêu tiền, chi tiêu tiền bạc, được sử dụng, được tiêu dùng.

Nghĩa của тра́титься

Động từ

  1. расходовать Tiêu tiền, chi tiêu tiền bạc.
  2. использоваться Được sử dụng, được tiêu dùng.

Cặp thể của тра́титься

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ тра́титься

NgôiHiện tại
ятра́чусь
тытра́тишься
он / она́ / оно́тра́тится
мытра́тимся
вытра́титесь
они́тра́тятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тратиться.

Quá khứ

Giống đực (он)тра́тился
Giống cái (она́)тра́тилась
Giống trung (оно́)тра́тилось
Số nhiều (они́)тра́тились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)тра́ться
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)тра́тьтесь

Họ từ của тра́титься

Câu hỏi thường gặp

тратиться nghĩa là gì?

тратиться (động từ) nghĩa là tiêu tiền, chi tiêu tiền bạc, được sử dụng, được tiêu dùng.

тратиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тра́титься (phiên âm Latinh trátitʹsja, IPA [ˈtratʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.