тра́титься
Dấu sắc trên тра́титься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тра́титься nghĩa là tiêu tiền, chi tiêu tiền bạc, được sử dụng, được tiêu dùng.
Nghĩa của тра́титься
Động từ
- расходовать Tiêu tiền, chi tiêu tiền bạc.
- использоваться Được sử dụng, được tiêu dùng.
Cặp thể của тра́титься
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ тра́титься
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | тра́чусь |
| ты | тра́тишься |
| он / она́ / оно́ | тра́тится |
| мы | тра́тимся |
| вы | тра́титесь |
| они́ | тра́тятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тратиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | тра́тился |
| Giống cái (она́) | тра́тилась |
| Giống trung (оно́) | тра́тилось |
| Số nhiều (они́) | тра́тились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | тра́ться |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | тра́тьтесь |
Họ từ của тра́титься
Câu hỏi thường gặp
тратиться nghĩa là gì?
тратиться (động từ) nghĩa là tiêu tiền, chi tiêu tiền bạc, được sử dụng, được tiêu dùng.
тратиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тра́титься (phiên âm Latinh trátitʹsja, IPA [ˈtratʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.