TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тра́ур

giống đựcbất động vật
tráur[ˈtraʊr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тра́ур chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тра́ур nghĩa là tang, chế.

Nghĩa của тра́ур

Danh từ

  1. Tang, chế, tang chế, cớ.
    • национальный траур.Quốc tang.
    • приспустить флаги в знак траура.Treo cờ rũ để tang.
    • в глубоком трауре.Trong lúc tang tóc lớn lao, đang kỳ đại tang.

Biến cách của тра́ур (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тра́уртра́уры
Sinh cách кого? чего?тра́уратра́уров
Tặng cách кому? чему?тра́урутра́урам
Đối cách кого? что?тра́уртра́уры
Công cụ cách кем? чем?тра́уромтра́урами
Giới cách о ком? о чём?тра́уретра́урах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

траур nghĩa là gì?

траур (danh từ) nghĩa là tang, chế.

траур đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тра́ур (phiên âm Latinh tráur, IPA [ˈtraʊr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.