тра́ур
giống đựcbất động vật
tráur[ˈtraʊr]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên тра́ур chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тра́ур nghĩa là tang, chế.
Nghĩa của тра́ур
Danh từ
- Tang, chế, tang chế, cớ.
- национальный траур.Quốc tang.
- приспустить флаги в знак траура.Treo cờ rũ để tang.
- в глубоком трауре.Trong lúc tang tóc lớn lao, đang kỳ đại tang.
Biến cách của тра́ур (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тра́ур | тра́уры |
| Sinh cách кого? чего? | тра́ура | тра́уров |
| Tặng cách кому? чему? | тра́уру | тра́урам |
| Đối cách кого? что? | тра́ур | тра́уры |
| Công cụ cách кем? чем? | тра́уром | тра́урами |
| Giới cách о ком? о чём? | тра́уре | тра́урах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
траур nghĩa là gì?
траур (danh từ) nghĩa là tang, chế.
траур đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тра́ур (phiên âm Latinh tráur, IPA [ˈtraʊr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.