тра́урный
Dấu sắc trên тра́урный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тра́урный nghĩa là chế, tang chế, tang tóc, đau thương.
Nghĩa của тра́урный
Tính từ
- Thuộc về tang, chế, tang chế.
- траурный маршtang hành khúc, khúc tang hành, hành khúc đưa tang
- тра́урная повя́зкаbăng tang; (на голове) — khăn tang, khăn chế
- тра́урная ра́мкаkhung [viền] tang, khung [viền] đen
- скорбый Tang tóc, đau thương, buồn rầu, ảo não, bi ai.
Biến cách của тра́урный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | тра́урный | тра́урное | тра́урная | тра́урные |
| Sinh cách | тра́урного | тра́урного | тра́урной | тра́урных |
| Tặng cách | тра́урному | тра́урному | тра́урной | тра́урным |
| Đối cách | тра́урный / тра́урного | тра́урное | тра́урную | тра́урные / тра́урных |
| Công cụ cách | тра́урным | тра́урным | тра́урной | тра́урными |
| Giới cách | тра́урном | тра́урном | тра́урной | тра́урных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của тра́урный
Câu hỏi thường gặp
траурный nghĩa là gì?
траурный (tính từ) nghĩa là chế, tang chế, tang tóc, đau thương.
траурный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тра́урный (phiên âm Latinh tráurnyj, IPA [ˈtraʊrnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.