TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

трах

giống đựcbất động vật
trax[trax] giọng máy của trình duyệt

трах nghĩa là bịch, oạch, ụych.

Nghĩa của трах

Thán từ

  1. при падении Bịch!, oạch!, phịch!, ụych!
  2. при ударе Ụych!, bịch!, cốc!
  3. при выстреле, взрыве Đùng!, đoàng!, bùng!, đòm!

Câu hỏi thường gặp

трах nghĩa là gì?

трах (thán từ) nghĩa là bịch, oạch, ụych.

трах đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là трах (phiên âm Latinh trax, IPA [trax]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.