трахе́я
giống cáibất động vật
traxéja[trɐˈxʲejə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên трахе́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
трахе́я nghĩa là khí quản.
Nghĩa của трахе́я
Danh từ
- (anatomy) Khí quản.
Biến cách của трахе́я (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | трахе́я | трахе́и |
| Sinh cách кого? чего? | трахе́и | трахе́й |
| Tặng cách кому? чему? | трахе́е | трахе́ям |
| Đối cách кого? что? | трахе́ю | трахе́и |
| Công cụ cách кем? чем? | трахе́ей | трахе́ями |
| Giới cách о ком? о чём? | трахе́е | трахе́ях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
трахея nghĩa là gì?
трахея (danh từ) nghĩa là khí quản.
трахея đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là трахе́я (phiên âm Latinh traxéja, IPA [trɐˈxʲejə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.