TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

трахе́я

giống cáibất động vật
traxéja[trɐˈxʲejə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên трахе́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

трахе́я nghĩa là khí quản.

Nghĩa của трахе́я

Danh từ

  1. (anatomy) Khí quản.

Biến cách của трахе́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?трахе́ятрахе́и
Sinh cách кого? чего?трахе́итрахе́й
Tặng cách кому? чему?трахе́етрахе́ям
Đối cách кого? что?трахе́ютрахе́и
Công cụ cách кем? чем?трахе́ейтрахе́ями
Giới cách о ком? о чём?трахе́етрахе́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

трахея nghĩa là gì?

трахея (danh từ) nghĩa là khí quản.

трахея đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là трахе́я (phiên âm Latinh traxéja, IPA [trɐˈxʲejə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.