тра́хнуть
Dấu sắc trên тра́хнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тра́хнуть nghĩa là đánh bịch một tiếng, ngã phịch, ụych, bịch.
Nghĩa của тра́хнуть
Động từ
- при падении Đánh bịch (oạch, phịch, ụych) một tiếng, ngã phịch, ngã ụych.
- при ударе Ụych, bịch, cốc.
- при выстреле, взрыве Nổ đùng, nổ bùng, đánh đùng.
- тра́хнуть кого́-л. по голове́cốc đầu ai
- тра́хнуть кого́-л. по спине́bịch ai một cú vào lưng
- тра́хнуть кулако́м по́ столуđấm bàn
- что́-то тра́хнулоcó cái gì đó nổ bùng (nổ đùng, đánh đùng) một tiếng
Cặp thể của тра́хнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ тра́хнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | тра́хну |
| ты | тра́хнешь |
| он / она́ / оно́ | тра́хнет |
| мы | тра́хнем |
| вы | тра́хнете |
| они́ | тра́хнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | тра́хнул |
| Giống cái (она́) | тра́хнула |
| Giống trung (оно́) | тра́хнуло |
| Số nhiều (они́) | тра́хнули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | тра́хни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | тра́хните |
Họ từ của тра́хнуть
Câu hỏi thường gặp
трахнуть nghĩa là gì?
трахнуть (động từ) nghĩa là đánh bịch một tiếng, ngã phịch, ụych, bịch.
трахнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тра́хнуть (phiên âm Latinh tráxnutʹ, IPA [ˈtraxnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.