TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

трахо́ма

giống cáibất động vật
traxóma[trɐˈxomə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên трахо́ма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

трахо́ма nghĩa là bệnh mắt hột.

Nghĩa của трахо́ма

Danh từ

  1. Bệnh mắt hột.

Biến cách của трахо́ма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?трахо́матрахо́мы
Sinh cách кого? чего?трахо́мытрахо́м
Tặng cách кому? чему?трахо́метрахо́мам
Đối cách кого? что?трахо́мутрахо́мы
Công cụ cách кем? чем?трахо́мойтрахо́мами
Giới cách о ком? о чём?трахо́метрахо́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

трахома nghĩa là gì?

трахома (danh từ) nghĩa là bệnh mắt hột.

трахома đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là трахо́ма (phiên âm Latinh traxóma, IPA [trɐˈxomə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.