трахо́ма
giống cáibất động vật
traxóma[trɐˈxomə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên трахо́ма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
трахо́ма nghĩa là bệnh mắt hột.
Nghĩa của трахо́ма
Danh từ
- Bệnh mắt hột.
Biến cách của трахо́ма (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | трахо́ма | трахо́мы |
| Sinh cách кого? чего? | трахо́мы | трахо́м |
| Tặng cách кому? чему? | трахо́ме | трахо́мам |
| Đối cách кого? что? | трахо́му | трахо́мы |
| Công cụ cách кем? чем? | трахо́мой | трахо́мами |
| Giới cách о ком? о чём? | трахо́ме | трахо́мах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
трахома nghĩa là gì?
трахома (danh từ) nghĩa là bệnh mắt hột.
трахома đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là трахо́ма (phiên âm Latinh traxóma, IPA [trɐˈxomə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.