TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тре́бовательность

giống cáibất động vật
trébovatelʹnostʹ[ˈtrʲebəvətʲɪlʲnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тре́бовательность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тре́бовательность nghĩa là đòi hỏi cao, yêu cầu cao.

Nghĩa của тре́бовательность

Danh từ

  1. [Tính, sự] đòi hỏi cao, yêu cầu cao.

Biến cách của тре́бовательность (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?тре́бовательность
Sinh cách кого? чего?тре́бовательности
Tặng cách кому? чему?тре́бовательности
Đối cách кого? что?тре́бовательность
Công cụ cách кем? чем?тре́бовательностью
Giới cách о ком? о чём?тре́бовательности

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

требовательность nghĩa là gì?

требовательность (danh từ) nghĩa là đòi hỏi cao, yêu cầu cao.

требовательность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тре́бовательность (phiên âm Latinh trébovatelʹnostʹ, IPA [ˈtrʲebəvətʲɪlʲnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.