тре́боваться
Dấu sắc trên тре́боваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тре́боваться nghĩa là cần, cần có.
Nghĩa của тре́боваться
Động từ
- Cần, cần có, đòi hỏi, đòi hỏi phải có.
- тре́боватьсяуется большо́е му́жество, что́бы...cần phải có tinh thần can đảm cao để...
- заво́ду тре́боватьсяются рабо́чиеnhà máy cần thợ
- на э́то тре́боватьсяуется мно́го вре́мениđể làm việc đó cần phải có nhiều thì giờ, việc đó đòi hỏi nhiều thời gian
Cặp thể của тре́боваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ тре́боваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | тре́буюсь |
| ты | тре́буешься |
| он / она́ / оно́ | тре́буется |
| мы | тре́буемся |
| вы | тре́буетесь |
| они́ | тре́буются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + требоваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | тре́бовался |
| Giống cái (она́) | тре́бовалась |
| Giống trung (оно́) | тре́бовалось |
| Số nhiều (они́) | тре́бовались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | тре́буйся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | тре́буйтесь |
Câu ví dụ với тре́боваться
- Сколько требуется времени, чтобы добраться до вокзала? Khoảng thời gian đến trạm là bao lâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2202272
- Мне твоё разрешение не требуется. Tôi không cần sự cho phép của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7195710
- Мне ваше разрешение не требуется. Tôi không cần sự cho phép của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7195711
- Большинству мужчин требуется разнообразие. Hầu hết người ta cần sự đa dạng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4027870
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
требоваться nghĩa là gì?
требоваться (động từ) nghĩa là cần, cần có.
требоваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тре́боваться (phiên âm Latinh trébovatʹsja, IPA [ˈtrʲebəvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.