TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тре́боваться

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
trébovatʹsja[ˈtrʲebəvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тре́боваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тре́боваться nghĩa là cần, cần có.

Nghĩa của тре́боваться

Động từ

  1. Cần, cần có, đòi hỏi, đòi hỏi phải có.
    • тре́боватьсяуется большо́е му́жество, что́бы...cần phải có tinh thần can đảm cao để...
    • заво́ду тре́боватьсяются рабо́чиеnhà máy cần thợ
    • на э́то тре́боватьсяуется мно́го вре́мениđể làm việc đó cần phải có nhiều thì giờ, việc đó đòi hỏi nhiều thời gian

Cặp thể của тре́боваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ тре́боваться

NgôiHiện tại
ятре́буюсь
тытре́буешься
он / она́ / оно́тре́буется
мытре́буемся
вытре́буетесь
они́тре́буются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + требоваться.

Quá khứ

Giống đực (он)тре́бовался
Giống cái (она́)тре́бовалась
Giống trung (оно́)тре́бовалось
Số nhiều (они́)тре́бовались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)тре́буйся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)тре́буйтесь

Câu ví dụ với тре́боваться

  • Сколько требуется времени, чтобы добраться до вокзала? Khoảng thời gian đến trạm là bao lâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2202272
  • Мне твоё разрешение не требуется. Tôi không cần sự cho phép của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7195710
  • Мне ваше разрешение не требуется. Tôi không cần sự cho phép của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7195711
  • Большинству мужчин требуется разнообразие. Hầu hết người ta cần sự đa dạng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4027870

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

требоваться nghĩa là gì?

требоваться (động từ) nghĩa là cần, cần có.

требоваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тре́боваться (phiên âm Latinh trébovatʹsja, IPA [ˈtrʲebəvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.