TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тре́бовать

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
trébovatʹ[ˈtrʲebəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тре́бовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тре́бовать nghĩa là yêu cầu, đòi hỏi, thỉnh cầu.

Nghĩa của тре́бовать

Động từ

  1. Yêu cầu, đòi hỏi, đòi.
  2. Thỉnh cầu.

Cặp thể của тре́бовать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ тре́бовать

NgôiHiện tại
ятре́бую
тытре́буешь
он / она́ / оно́тре́бует
мытре́буем
вытре́буете
они́тре́буют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + требовать.

Quá khứ

Giống đực (он)тре́бовал
Giống cái (она́)тре́бовала
Giống trung (оно́)тре́бовало
Số nhiều (они́)тре́бовали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)тре́буй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)тре́буйте

Họ từ của тре́бовать

Câu ví dụ với тре́бовать

  • Они требуют, чтобы я работал усерднее. Họ bắt tôi làm việc chăm chỉ hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #419820
  • Медитация бесплатна, но требует времени. Thiền định không tốn kém gì cả, nhưng phải mất thời gian. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3349485
  • Дом старый и требует ремонта. Ngôi nhà đã cũ và cần được sửa chữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12785454
  • Школьные правила требуют, чтобы ученики носили школьную форму. Nội quy nhà trường bắt buộc các học sinh mặc đồng phục trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2123175
  • Том требовал извинений. Tom yêu cầu một lời xin lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4851857

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

требовать nghĩa là gì?

требовать (động từ) nghĩa là yêu cầu, đòi hỏi, thỉnh cầu.

требовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тре́бовать (phiên âm Latinh trébovatʹ, IPA [ˈtrʲebəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.