TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

треволне́ние

giống trungbất động vật
trevolnénije[trʲɪvɐɫˈnʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên треволне́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

треволне́ние nghĩa là sự xao xuyến, náo động.

Nghĩa của треволне́ние

Danh từ

  1. Sự xao xuyến, náo động, xôn xao, lo âu, băn khoăn.

Biến cách của треволне́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?треволне́ниетреволне́ния
Sinh cách кого? чего?треволне́ниятреволне́ний
Tặng cách кому? чему?треволне́ниютреволне́ниям
Đối cách кого? что?треволне́ниетреволне́ния
Công cụ cách кем? чем?треволне́ниемтреволне́ниями
Giới cách о ком? о чём?треволне́ниитреволне́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

треволнение nghĩa là gì?

треволнение (danh từ) nghĩa là sự xao xuyến, náo động.

треволнение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là треволне́ние (phiên âm Latinh trevolnénije, IPA [trʲɪvɐɫˈnʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.