TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тре́зво

trézvo[ˈtrʲezvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тре́зво chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тре́зво nghĩa là một cách tỉnh táo.

Nghĩa của тре́зво

Phó từ

  1. Một cách tỉnh táo.
    • тре́зво относи́ться к чему́-л.có thái độ tỉnh táo đối với việc gì, tỉnh táo xử sự đối với cái gì

Câu hỏi thường gặp

трезво nghĩa là gì?

трезво (phó từ) nghĩa là một cách tỉnh táo.

трезво đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тре́зво (phiên âm Latinh trézvo, IPA [ˈtrʲezvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.