тре́зво
trézvo[ˈtrʲezvə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên тре́зво chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тре́зво nghĩa là một cách tỉnh táo.
Nghĩa của тре́зво
Phó từ
- Một cách tỉnh táo.
- тре́зво относи́ться к чему́-л.có thái độ tỉnh táo đối với việc gì, tỉnh táo xử sự đối với cái gì
Câu hỏi thường gặp
трезво nghĩa là gì?
трезво (phó từ) nghĩa là một cách tỉnh táo.
трезво đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тре́зво (phiên âm Latinh trézvo, IPA [ˈtrʲezvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.