TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тре́звость

giống cáibất động vật
trézvostʹ[ˈtrʲezvəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тре́звость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тре́звость nghĩa là sự không say, tỉnh, không rượu chè, kiêng rượu.

Nghĩa của тре́звость

Danh từ

  1. Sự không say, tỉnh.
  2. воздержание [sự] không rượu chè, kiêng rượu.
  3. nghĩa bóng взглядов и т. п. [sự] tỉnh táo, sáng suốt.
    • трезвость ума́đầu óc tỉnh táo

Biến cách của тре́звость (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?тре́звость
Sinh cách кого? чего?тре́звости
Tặng cách кому? чему?тре́звости
Đối cách кого? что?тре́звость
Công cụ cách кем? чем?тре́звостью
Giới cách о ком? о чём?тре́звости

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của тре́звость

Câu hỏi thường gặp

трезвость nghĩa là gì?

трезвость (danh từ) nghĩa là sự không say, tỉnh, không rượu chè, kiêng rượu.

трезвость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тре́звость (phiên âm Latinh trézvostʹ, IPA [ˈtrʲezvəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.