TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

трезво́н

giống đựcbất động vật
trezvón[trʲɪzˈvon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên трезво́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

трезво́н nghĩa là tiếng chuông đồng loạt, đại đồng chung.

Nghĩa của трезво́н

Danh từ

  1. Tiếng chuông đồng loạt, đại đồng chung, quần chung.

Biến cách của трезво́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?трезво́нтрезво́ны
Sinh cách кого? чего?трезво́натрезво́нов
Tặng cách кому? чему?трезво́нутрезво́нам
Đối cách кого? что?трезво́нтрезво́ны
Công cụ cách кем? чем?трезво́номтрезво́нами
Giới cách о ком? о чём?трезво́нетрезво́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

трезвон nghĩa là gì?

трезвон (danh từ) nghĩa là tiếng chuông đồng loạt, đại đồng chung.

трезвон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là трезво́н (phiên âm Latinh trezvón, IPA [trʲɪzˈvon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.