TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тре́йлер

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
trɛ́jler[ˈtrɛjlʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тре́йлер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тре́йлер nghĩa là rơ-moóc.

Nghĩa của тре́йлер

Danh từ

  1. Rơ-moóc.

Biến cách của тре́йлер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тре́йлертре́йлеры
Sinh cách кого? чего?тре́йлератре́йлеров
Tặng cách кому? чему?тре́йлерутре́йлерам
Đối cách кого? что?тре́йлертре́йлеры
Công cụ cách кем? чем?тре́йлеромтре́йлерами
Giới cách о ком? о чём?тре́йлеретре́йлерах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

трейлер nghĩa là gì?

трейлер (danh từ) nghĩa là rơ-moóc.

трейлер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тре́йлер (phiên âm Latinh trɛ́jler, IPA [ˈtrɛjlʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.