TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тре́мпель

giống đựcbất động vật
trémpelʹ[ˈtrʲem⁽ʲ⁾pʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тре́мпель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тре́мпель nghĩa là mắc áo, móc.

Nghĩa của тре́мпель

Danh từ

  1. Mắc áo, móc.

Biến cách của тре́мпель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тре́мпельтремпеля́
Sinh cách кого? чего?тре́мпелятремпеле́й
Tặng cách кому? чему?тре́мпелютремпеля́м
Đối cách кого? что?тре́мпельтремпеля́
Công cụ cách кем? чем?тре́мпелемтремпеля́ми
Giới cách о ком? о чём?тре́мпелетремпеля́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тремпель nghĩa là gì?

тремпель (danh từ) nghĩa là mắc áo, móc.

тремпель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тре́мпель (phiên âm Latinh trémpelʹ, IPA [ˈtrʲem⁽ʲ⁾pʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.