TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тренажёр

giống đựcbất động vật
trenažór[trʲɪnɐˈʐor] giọng máy của trình duyệt

тренажёр nghĩa là thiết bị tập luyện.

Nghĩa của тренажёр

Danh từ

  1. kỹ thuật Thiết bị tập luyện.

Biến cách của тренажёр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тренажёртренажёры
Sinh cách кого? чего?тренажёратренажёров
Tặng cách кому? чему?тренажёрутренажёрам
Đối cách кого? что?тренажёртренажёры
Công cụ cách кем? чем?тренажёромтренажёрами
Giới cách о ком? о чём?тренажёретренажёрах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với тренажёр

  • В спортзале много новых тренажёров. Có quá nhiều dụng cụ mới trong phòng gym. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14026909

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

тренажёр nghĩa là gì?

тренажёр (danh từ) nghĩa là thiết bị tập luyện.

тренажёр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тренажёр (phiên âm Latinh trenažór, IPA [trʲɪnɐˈʐor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.