TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тре́нер

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tréner[ˈtrʲenʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тре́нер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тре́нер nghĩa là huấn luyện viên, hướng dẫn viên.

Nghĩa của тре́нер

Danh từ

  1. Huấn luyện viên, hướng dẫn viên.

Biến cách của тре́нер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тре́нертре́неры
Sinh cách кого? чего?тре́нератре́неров
Tặng cách кому? чему?тре́нерутре́нерам
Đối cách кого? что?тре́нератре́неров
Công cụ cách кем? чем?тре́неромтре́нерами
Giới cách о ком? о чём?тре́неретре́нерах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với тре́нер

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

тренер nghĩa là gì?

тренер (danh từ) nghĩa là huấn luyện viên, hướng dẫn viên.

тренер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тре́нер (phiên âm Latinh tréner, IPA [ˈtrʲenʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.