TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тре́ние

giống trungbất động vật
trénije[ˈtrʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тре́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тре́ние nghĩa là sự mặt sát, cọ xát.

Nghĩa của тре́ние

Danh từ

  1. Sự mặt sát, cọ xát; (сила) lực ma sát.
    • мн.тре́ниея — перен. — (разногласия) [sự] cọ xát, va chạm, xích mích, bất hòa

Biến cách của тре́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тре́ниетре́ния
Sinh cách кого? чего?тре́ниятре́ний
Tặng cách кому? чему?тре́ниютре́ниям
Đối cách кого? что?тре́ниетре́ния
Công cụ cách кем? чем?тре́ниемтре́ниями
Giới cách о ком? о чём?тре́ниитре́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

трение nghĩa là gì?

трение (danh từ) nghĩa là sự mặt sát, cọ xát.

трение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тре́ние (phiên âm Latinh trénije, IPA [ˈtrʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.