тренирова́ть
Dấu sắc trên тренирова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тренирова́ть nghĩa là huấn luyện, rèn luyện.
Nghĩa của тренирова́ть
Động từ
- Huấn luyện, rèn luyện, tập luyện, luyện tập, tập dượt, luyện, tập. + đối cách
- тренирова́ть боксёраhuấn luyện võ sĩ quyền Anh
- тренирова́ть охо́тничью соба́куtập dượt (tập luyện) chó săn
- тренирова́ть те́лоrèn luyện (tập luyện, luyện tập) thân thể
- тренирова́ть па́мятьluyện (rèn luyện, rèn tập) trí nhớ
Chia động từ тренирова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | трениру́ю |
| ты | трениру́ешь |
| он / она́ / оно́ | трениру́ет |
| мы | трениру́ем |
| вы | трениру́ете |
| они́ | трениру́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тренировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | тренирова́л |
| Giống cái (она́) | тренирова́ла |
| Giống trung (оно́) | тренирова́ло |
| Số nhiều (они́) | тренирова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | трениру́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | трениру́йте |
Câu hỏi thường gặp
тренировать nghĩa là gì?
тренировать (động từ) nghĩa là huấn luyện, rèn luyện.
тренировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тренирова́ть (phiên âm Latinh trenirovátʹ, IPA [trʲɪnʲɪrɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.