TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тре́нинг

giống đựcbất động vật
tréning[ˈtrʲenʲɪnk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тре́нинг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тре́нинг nghĩa là sự đào tạo.

Nghĩa của тре́нинг

Danh từ

  1. Sự đào tạo.

Biến cách của тре́нинг (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тре́нингтре́нинги
Sinh cách кого? чего?тре́нингатре́нингов
Tặng cách кому? чему?тре́нингутре́нингам
Đối cách кого? что?тре́нингтре́нинги
Công cụ cách кем? чем?тре́нингомтре́нингами
Giới cách о ком? о чём?тре́нингетре́нингах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тренинг nghĩa là gì?

тренинг (danh từ) nghĩa là sự đào tạo.

тренинг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тре́нинг (phiên âm Latinh tréning, IPA [ˈtrʲenʲɪnk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.