тре́нинг
giống đựcbất động vật
tréning[ˈtrʲenʲɪnk]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên тре́нинг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тре́нинг nghĩa là sự đào tạo.
Nghĩa của тре́нинг
Danh từ
- Sự đào tạo.
Biến cách của тре́нинг (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тре́нинг | тре́нинги |
| Sinh cách кого? чего? | тре́нинга | тре́нингов |
| Tặng cách кому? чему? | тре́нингу | тре́нингам |
| Đối cách кого? что? | тре́нинг | тре́нинги |
| Công cụ cách кем? чем? | тре́нингом | тре́нингами |
| Giới cách о ком? о чём? | тре́нинге | тре́нингах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
тренинг nghĩa là gì?
тренинг (danh từ) nghĩa là sự đào tạo.
тренинг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тре́нинг (phiên âm Latinh tréning, IPA [ˈtrʲenʲɪnk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.