тренирова́ться
Dấu sắc trên тренирова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тренирова́ться nghĩa là tập, dượt.
Nghĩa của тренирова́ться
Động từ
- в П. Tập, dượt, rèn luyện, tập luyện, luyện tập, tập dượt.
- тренирова́ться в стрельбе́tập bắn
Cặp thể của тренирова́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ тренирова́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | трениру́юсь |
| ты | трениру́ешься |
| он / она́ / оно́ | трениру́ется |
| мы | трениру́емся |
| вы | трениру́етесь |
| они́ | трениру́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тренироваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | тренирова́лся |
| Giống cái (она́) | тренирова́лась |
| Giống trung (оно́) | тренирова́лось |
| Số nhiều (они́) | тренирова́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | трениру́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | трениру́йтесь |
Họ từ của тренирова́ться
Câu ví dụ với тренирова́ться
- Ты должен продолжить тренироваться. Cậu phải tiếp tục luyện tập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2498910
- Вы должны продолжить тренироваться. Cậu phải tiếp tục luyện tập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2498911
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
тренироваться nghĩa là gì?
тренироваться (động từ) nghĩa là tập, dượt.
тренироваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тренирова́ться (phiên âm Latinh trenirovátʹsja, IPA [trʲɪnʲɪrɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.