TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тренирова́ться

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
trenirovátʹsja[trʲɪnʲɪrɐˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тренирова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тренирова́ться nghĩa là tập, dượt.

Nghĩa của тренирова́ться

Động từ

  1. в П. Tập, dượt, rèn luyện, tập luyện, luyện tập, tập dượt.
    • тренирова́ться в стрельбе́tập bắn

Cặp thể của тренирова́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ тренирова́ться

NgôiHiện tại
ятрениру́юсь
тытрениру́ешься
он / она́ / оно́трениру́ется
мытрениру́емся
вытрениру́етесь
они́трениру́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тренироваться.

Quá khứ

Giống đực (он)тренирова́лся
Giống cái (она́)тренирова́лась
Giống trung (оно́)тренирова́лось
Số nhiều (они́)тренирова́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)трениру́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)трениру́йтесь

Họ từ của тренирова́ться

Câu ví dụ với тренирова́ться

  • Ты должен продолжить тренироваться. Cậu phải tiếp tục luyện tập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2498910
  • Вы должны продолжить тренироваться. Cậu phải tiếp tục luyện tập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2498911

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

тренироваться nghĩa là gì?

тренироваться (động từ) nghĩa là tập, dượt.

тренироваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тренирова́ться (phiên âm Latinh trenirovátʹsja, IPA [trʲɪnʲɪrɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.