TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

трениро́вка

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
treniróvka[trʲɪnʲɪˈrofkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên трениро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

трениро́вка nghĩa là sự huấn luyện, rèn luyện.

Nghĩa của трениро́вка

Danh từ

  1. Sự huấn luyện, rèn luyện, tập luyện luyện tập, tập dượt, luyện, tập.
    • тренировка по пла́ваниюsự huấn luyện (tập luyện) bơi lội
    • прове́сти трениро́вкуhuấn luyện
    • проходи́ть трениро́вкуđược huấn luyện, tập dượt, tập luyện

Biến cách của трениро́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?трениро́вкатрениро́вки
Sinh cách кого? чего?трениро́вкитрениро́вок
Tặng cách кому? чему?трениро́вкетрениро́вкам
Đối cách кого? что?трениро́вкутрениро́вки
Công cụ cách кем? чем?трениро́вкойтрениро́вками
Giới cách о ком? о чём?трениро́вкетрениро́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тренировка nghĩa là gì?

тренировка (danh từ) nghĩa là sự huấn luyện, rèn luyện.

тренировка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là трениро́вка (phiên âm Latinh treniróvka, IPA [trʲɪnʲɪˈrofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.