трениро́вка
Dấu sắc trên трениро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
трениро́вка nghĩa là sự huấn luyện, rèn luyện.
Nghĩa của трениро́вка
Danh từ
- Sự huấn luyện, rèn luyện, tập luyện luyện tập, tập dượt, luyện, tập.
- тренировка по пла́ваниюsự huấn luyện (tập luyện) bơi lội
- прове́сти трениро́вкуhuấn luyện
- проходи́ть трениро́вкуđược huấn luyện, tập dượt, tập luyện
Biến cách của трениро́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | трениро́вка | трениро́вки |
| Sinh cách кого? чего? | трениро́вки | трениро́вок |
| Tặng cách кому? чему? | трениро́вке | трениро́вкам |
| Đối cách кого? что? | трениро́вку | трениро́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | трениро́вкой | трениро́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | трениро́вке | трениро́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
тренировка nghĩa là gì?
тренировка (danh từ) nghĩa là sự huấn luyện, rèn luyện.
тренировка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là трениро́вка (phiên âm Latinh treniróvka, IPA [trʲɪnʲɪˈrofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.