трено́жник
Dấu sắc trên трено́жник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
трено́жник nghĩa là cái giá ba chân, nạng ba chân, dây chói chân ngựa.
Nghĩa của трено́жник
Nghĩa lấy theo mục тренога.
Danh từ
- Cái giá ba chân, nạng ba chân, đế ba chân, kiềng.
- Dây chói chân ngựa.
Biến cách của трено́жник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | трено́жник | трено́жники |
| Sinh cách кого? чего? | трено́жника | трено́жников |
| Tặng cách кому? чему? | трено́жнику | трено́жникам |
| Đối cách кого? что? | трено́жник | трено́жники |
| Công cụ cách кем? чем? | трено́жником | трено́жниками |
| Giới cách о ком? о чём? | трено́жнике | трено́жниках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với трено́жник
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
треножник nghĩa là gì?
треножник (danh từ) nghĩa là cái giá ba chân, nạng ba chân, dây chói chân ngựa.
треножник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là трено́жник (phiên âm Latinh trenóžnik, IPA [trʲɪˈnoʐnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.