TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

трено́га

giống cáibất động vật
trenóga[trʲɪˈnoɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên трено́га chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

трено́га nghĩa là cái giá ba chân, nạng ba chân, dây chói chân ngựa.

Nghĩa của трено́га

Danh từ

  1. Cái giá ba chân, nạng ba chân, đế ba chân, kiềng.
  2. путы лошади Dây chói chân ngựa.

Biến cách của трено́га (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?трено́гатрено́ги
Sinh cách кого? чего?трено́гитрено́г
Tặng cách кому? чему?трено́гетрено́гам
Đối cách кого? что?трено́гутрено́ги
Công cụ cách кем? чем?трено́гойтрено́гами
Giới cách о ком? о чём?трено́гетрено́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với трено́га

Đồng nghĩa

Họ từ của трено́га

Câu hỏi thường gặp

тренога nghĩa là gì?

тренога (danh từ) nghĩa là cái giá ba chân, nạng ba chân, dây chói chân ngựa.

тренога đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là трено́га (phiên âm Latinh trenóga, IPA [trʲɪˈnoɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.