TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тре́нькать

thể chưa hoàn thành
trénʹkatʹ[ˈtrʲenʲkətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тре́нькать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тре́нькать nghĩa là bảy tưng tưng, gảy, kêu tưng tưng.

Nghĩa của тре́нькать

Động từ

  1. наигрывать Bảy tưng tưng, gảy.
  2. звучать - о муз. инструментах Kêu tưng tưng.
  3. издавать звуки Kêu lên, rung lên, réo rắt.

Chia động từ тре́нькать

NgôiHiện tại
ятре́нькаю
тытре́нькаешь
он / она́ / оно́тре́нькает
мытре́нькаем
вытре́нькаете
они́тре́нькают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тренькать.

Quá khứ

Giống đực (он)тре́нькал
Giống cái (она́)тре́нькала
Giống trung (оно́)тре́нькало
Số nhiều (они́)тре́нькали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)тре́нькай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)тре́нькайте

Câu hỏi thường gặp

тренькать nghĩa là gì?

тренькать (động từ) nghĩa là bảy tưng tưng, gảy, kêu tưng tưng.

тренькать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тре́нькать (phiên âm Latinh trénʹkatʹ, IPA [ˈtrʲenʲkətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.