TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

трепа́ть

thể chưa hoàn thành
trepátʹ[trʲɪˈpatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên трепа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

трепа́ть nghĩa là vò, xoa, giật, giựt.

Nghĩa của трепа́ть

Động từ

  1. теребить Vò, xoa, mân mê, mân.
  2. волосы Giật, giựt, cấu, bứt kéo.
  3. за уши Beo, véo, cấu véo.
  4. о ветре Quật mạnh.
  5. о волнах Vỗ mạnh.
  6. по Д.; похлопывать Vỗ, vỗ nhẹ.
    • трепа́ть кого́-л. по плечу́vỗ vai ai
  7. khẩu ngữ приводить в негодность Làm xài xạc, mặc xài xạc.
    • тк. несов.(волокно) đập tước, ngâm rửa, vò; (шерсть) chải, làm sạch

Cặp thể của трепа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ трепа́ть

NgôiHiện tại
ятреплю́
тытре́плешь
он / она́ / оно́тре́плет
мытре́плем
вытре́плете
они́тре́плют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + трепать.

Quá khứ

Giống đực (он)трепа́л
Giống cái (она́)трепа́ла
Giống trung (оно́)трепа́ло
Số nhiều (они́)трепа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)трепли́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)трепли́те

Họ từ của трепа́ть

Câu hỏi thường gặp

трепать nghĩa là gì?

трепать (động từ) nghĩa là vò, xoa, giật, giựt.

трепать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là трепа́ть (phiên âm Latinh trepátʹ, IPA [trʲɪˈpatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.