трепа́ть
Dấu sắc trên трепа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
трепа́ть nghĩa là vò, xoa, giật, giựt.
Nghĩa của трепа́ть
Động từ
- теребить Vò, xoa, mân mê, mân.
- волосы Giật, giựt, cấu, bứt kéo.
- за уши Beo, véo, cấu véo.
- о ветре Quật mạnh.
- о волнах Vỗ mạnh.
- по Д.; похлопывать Vỗ, vỗ nhẹ.
- трепа́ть кого́-л. по плечу́vỗ vai ai
- khẩu ngữ приводить в негодность Làm xài xạc, mặc xài xạc.
- тк. несов.(волокно) đập tước, ngâm rửa, vò; (шерсть) chải, làm sạch
Cặp thể của трепа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ трепа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | треплю́ |
| ты | тре́плешь |
| он / она́ / оно́ | тре́плет |
| мы | тре́плем |
| вы | тре́плете |
| они́ | тре́плют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + трепать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | трепа́л |
| Giống cái (она́) | трепа́ла |
| Giống trung (оно́) | трепа́ло |
| Số nhiều (они́) | трепа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | трепли́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | трепли́те |
Họ từ của трепа́ть
Câu hỏi thường gặp
трепать nghĩa là gì?
трепать (động từ) nghĩa là vò, xoa, giật, giựt.
трепать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là трепа́ть (phiên âm Latinh trepátʹ, IPA [trʲɪˈpatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.