TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

трепанировать

thể chưa hoàn thành
trepanirovatʹ giọng máy của trình duyệt

трепанировать nghĩa là khoan xương, khoan.

Nghĩa của трепанировать

Động từ

  1. (y học) khoan xương, khoan. + đối cách

Câu hỏi thường gặp

трепанировать nghĩa là gì?

трепанировать (động từ) nghĩa là khoan xương, khoan.

трепанировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là трепанировать (phiên âm Latinh trepanirovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.