треску́чий
Dấu sắc trên треску́чий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
треску́чий nghĩa là răng rắc, lách cách.
Nghĩa của треску́чий
Tính từ
- Răng rắc, lách cách, lách tách, đì đùng, đùng, ầm; (о звуках (cũng)) vang; (о голове) oang oang.
- nghĩa bóng высокопарный Rất kêu, rùm beng, đao to búa lơn, khoa trương.
- треску́чие фра́зы[những] lời lẽ rất kêu, lời lẽ đao to búa lớn, lời rùm beng
- трескучий моро́зbăng giá dữ dội, băng giá ác liệt
Biến cách của треску́чий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | треску́чий | треску́чее | треску́чая | треску́чие |
| Sinh cách | треску́чего | треску́чего | треску́чей | треску́чих |
| Tặng cách | треску́чему | треску́чему | треску́чей | треску́чим |
| Đối cách | треску́чий | треску́чее | треску́чую | треску́чие |
| Công cụ cách | треску́чим | треску́чим | треску́чей | треску́чими |
| Giới cách | треску́чем | треску́чем | треску́чей | треску́чих |
| Dạng ngắn | треску́ч | треску́че | треску́ча | треску́чи |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
трескучий nghĩa là gì?
трескучий (tính từ) nghĩa là răng rắc, lách cách.
трескучий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là треску́чий (phiên âm Latinh treskúčij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.