TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тре́снутый

trésnutyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тре́снутый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тре́снутый nghĩa là nứt, nẻ.

Nghĩa của тре́снутый

Tính từ

  1. khẩu ngữ [bị] nứt, nẻ, rạn, nứt nẻ, nứt rạn.
    • треснутый стака́н[cái] cốc rạn, cốc nứt

Biến cách của тре́снутый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchтре́снутыйтре́снутоетре́снутаятре́снутые
Sinh cáchтре́снутоготре́снутоготре́снутойтре́снутых
Tặng cáchтре́снутомутре́снутомутре́снутойтре́снутым
Đối cáchтре́снутыйтре́снутоетре́снутуютре́снутые
Công cụ cáchтре́снутымтре́снутымтре́снутойтре́снутыми
Giới cáchтре́снутомтре́снутомтре́снутойтре́снутых
Dạng ngắnтре́снуттре́снутотре́снутатре́снуты

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

треснутый nghĩa là gì?

треснутый (tính từ) nghĩa là nứt, nẻ.

треснутый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тре́снутый (phiên âm Latinh trésnutyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.