TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тре́снуть

thể hoàn thành
trésnutʹ[ˈtrʲesnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тре́снуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тре́снуть nghĩa là nứt, nẻ, vỡ ra.

Nghĩa của тре́снуть

Động từ

  1. дать трещину [bị] nứt, nẻ, rạn, nứt nẻ, nứt rạn.
  2. лопнуть [bị] vỡ ra.

Cặp thể của тре́снуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ тре́снуть

NgôiTương lai
ятре́сну
тытре́снешь
он / она́ / оно́тре́снет
мытре́снем
вытре́снете
они́тре́снут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)тре́снул
Giống cái (она́)тре́снула
Giống trung (оно́)тре́снуло
Số nhiều (они́)тре́снули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)тре́сни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)тре́сните

Câu ví dụ với тре́снуть

  • Мне серьезно нужно кого-то треснуть. Tôi cần đấm 1 vài người (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4405787
  • Лед треснет под нашим весом. Băng sẽ nứt dưới sức nặng của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #543128

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

треснуть nghĩa là gì?

треснуть (động từ) nghĩa là nứt, nẻ, vỡ ra.

треснуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тре́снуть (phiên âm Latinh trésnutʹ, IPA [ˈtrʲesnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.