TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

третировать

thể chưa hoàn thành
tretirovatʹ giọng máy của trình duyệt

третировать nghĩa là coi khinh, coi thường.

Nghĩa của третировать

Động từ

  1. Coi khinh, coi thường, rẻ rúng, khinh rẻ, khinh khi, khinh thị, khi mạn, coi... bằng nửa con mắt. + đối cách

Câu hỏi thường gặp

третировать nghĩa là gì?

третировать (động từ) nghĩa là coi khinh, coi thường.

третировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là третировать (phiên âm Latinh tretirovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.