TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

третичный

tretičnyj giọng máy của trình duyệt

третичный nghĩa là thời kỳ ba, kỷ đệ tam, kỷ thứ ba.

Nghĩa của третичный

Tính từ

  1. y học Thời kỳ ba.
  2. Kỷ Đệ tam, kỷ Thứ ba.

Câu hỏi thường gặp

третичный nghĩa là gì?

третичный (tính từ) nghĩa là thời kỳ ba, kỷ đệ tam, kỷ thứ ba.

третичный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là третичный (phiên âm Latinh tretičnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.