TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

треуго́льный

treugólʹnyj[trʲɪʊˈɡolʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên треуго́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

треуго́льный nghĩa là có ba góc, tam giác.

Nghĩa của треуго́льный

Tính từ

  1. Có ba góc, tam giác, hình tam giác.

Biến cách của треуго́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchтреуго́льныйтреуго́льноетреуго́льнаятреуго́льные
Sinh cáchтреуго́льноготреуго́льноготреуго́льнойтреуго́льных
Tặng cáchтреуго́льномутреуго́льномутреуго́льнойтреуго́льным
Đối cáchтреуго́льный / треуго́льноготреуго́льноетреуго́льнуютреуго́льные / треуго́льных
Công cụ cáchтреуго́льнымтреуго́льнымтреуго́льнойтреуго́льными
Giới cáchтреуго́льномтреуго́льномтреуго́льнойтреуго́льных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

треугольный nghĩa là gì?

треугольный (tính từ) nghĩa là có ba góc, tam giác.

треугольный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là треуго́льный (phiên âm Latinh treugólʹnyj, IPA [trʲɪʊˈɡolʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.