TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

трефо́вый

trefóvyj[trʲɪˈfovɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên трефо́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

трефо́вый nghĩa là chuồn.

Nghĩa của трефо́вый

Tính từ

  1. bài lá [thuộc về] chuồn.
    • трефовый коро́ль[con] ông chuồn

Biến cách của трефо́вый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchтрефо́выйтрефо́воетрефо́ваятрефо́вые
Sinh cáchтрефо́воготрефо́воготрефо́войтрефо́вых
Tặng cáchтрефо́вомутрефо́вомутрефо́войтрефо́вым
Đối cáchтрефо́вый / трефо́воготрефо́воетрефо́вуютрефо́вые / трефо́вых
Công cụ cáchтрефо́вымтрефо́вымтрефо́войтрефо́выми
Giới cáchтрефо́вомтрефо́вомтрефо́войтрефо́вых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu ví dụ với трефо́вый

  • У меня трефовый туз. Tôi có con át chuồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3527500

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

трефовый nghĩa là gì?

трефовый (tính từ) nghĩa là chuồn.

трефовый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là трефо́вый (phiên âm Latinh trefóvyj, IPA [trʲɪˈfovɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.